Danh động từ trong tiếng Anh và cách sử dụng

Danh động từ trong tiếng Anh

Danh động từ trong tiếng Anh là động từ được thêm đuôi -ing và có thể đứng ở vị trí của danh từ hoặc động từ. Tuy nhiên, chúng không thể hoàn toàn thay thế cho nhau, và bạn cần phải hiểu cách sử dụng chúng trong các trường hợp cụ thể. Vì vậy, hãy cùng chúng tôi khám phá thêm về loại từ này.

Khái niệm danh động từ trong tiếng Anh 

Khái niệm danh động từ trong tiếng Anh

Danh động từ trong tiếng Anh được gọi là gerund, là một dạng động từ được hình thành bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ. Nó được sử dụng như một danh từ trong câu và có thể thực hiện các chức năng của một danh từ, chẳng hạn như làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, hay vị ngữ.

Ví dụ:

  • Làm chủ ngữ: Dancing is my favorite hobby. (Việc nhảy múa là sở thích của tôi.)
  • Làm tân ngữ: I enjoy swimming. (Tôi thích bơi.)
  • Làm bổ ngữ: Her favorite activity is singing. (Hoạt động yêu thích của cô ấy là hát.)
  • Làm vị ngữ: The most exciting thing is traveling. (Điều thú vị nhất là du lịch.)

Lưu ý rằng danh động từ có thể được đi kèm với các từ trạng từ hoặc giới từ, tạo thành các cụm từ như “interested in,” “good at,” “keen on,” và “fond of.” Ví dụ: I’m interested in learning new languages. (Tôi quan tâm đến việc học ngôn ngữ mới.)

Để có thể sử dụng danh động từ trong tiếng Anh một cách thuần thục, bạn có thể học tập cùng các giáo viên tiếng Anh dạy 1:1 trên ứng dụng Askany. Đây là ứng dụng giúp bạn kết nối được với những giáo viên trình độ cao, kỳ cựu từ những trung tâm lớn tại Việt Nam. Với các giáo viên tại đây hoàn toàn có thể giúp bạn học tiếng anh giao tiếp tại nhà với người bản xứ mà không cần đến trung tâm.

Vị trí của danh động từ trong câu

Vị trí của danh động từ trong câu

Danh động từ trong câu có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau, tùy thuộc vào vai trò mà nó đóng trong câu. Dưới đây là các vị trí chính mà danh động từ có thể đứng trong câu:

  1. Làm chủ ngữ (Subject):
    • Ví dụ: Dancing is a great form of exercise. (Nhảy múa là một hình thức tập thể dục tuyệt vời.)
    • Ví dụ: Singing makes her happy. (Hát làm cô ấy vui.)
  2. Làm tân ngữ (Object):
    • Ví dụ: I enjoy swimming. (Tôi thích bơi.)
    • Ví dụ: He hates doing homework. (Anh ta ghét làm bài tập về nhà.)
  3. Làm bổ ngữ (Complement):
    • Ví dụ: Her favorite activity is painting. (Hoạt động yêu thích của cô ấy là vẽ tranh.)
    • Ví dụ: The best part of traveling is experiencing new cultures. (Phần tốt nhất khi du lịch là trải nghiệm văn hóa mới.)
  4. Làm vị ngữ (Predicative):
    • Ví dụ: The most enjoyable thing is playing music. (Điều thú vị nhất là chơi nhạc.)
    • Ví dụ: His main interest is reading. (Sở thích chính của anh ấy là đọc sách.)

Lưu ý rằng danh động từ cũng có thể được sử dụng như một đối tượng của các động từ như “like,” “love,” “enjoy,” “hate,” “prefer,” “start,” và “stop.” Ví dụ: I love dancing. (Tôi thích nhảy múa.)

Bạn muốn biết thêm nhiều từ loại đặc biệt trong tiếng Anh, các gia sư dạy tiếng Anh từ ứng dụng Askany sẽ giúp bạn chinh phục mọi loại từ vựng từ dễ đến khó một cách nhanh chóng. 

Phân biệt động từ với danh động từ

 Để phân biệt động từ và danh động từ trong tiếng Anh, bạn có thể xem xét các đặc điểm sau đây:

  1. Hình thức: Động từ thường có dạng nguyên mẫu (infinitive) hoặc các dạng khác như quá khứ đơn (past simple) và quá khứ phân từ (past participle). Trong khi đó, danh động từ luôn có dạng đuôi -ing.
  2. Vị trí trong câu: Động từ thường đứng sau chủ ngữ (subject) và thực hiện hành động. Trong khi đó, danh động từ thường đứng trước các động từ, sau các giới từ hoặc được sử dụng như một danh từ.
  3. Chức năng: Động từ thường đóng vai trò làm động từ chính trong câu, thể hiện hành động hoặc trạng thái. Danh động từ thường đóng vai trò làm danh từ trong câu, thể hiện một hoạt động hoặc khái niệm cụ thể.

Ví dụ:

  • Ví dụ: Động từ: She runs every morning. (Cô ấy chạy mỗi sáng.)
  • Ví dụ: Danh động từ: Running is her favorite exercise. (Chạy là bài tập ưa thích của cô ấy.)
  • Ví dụ: Động từ: They watched a movie last night. (Họ xem một bộ phim tối qua.)
  • Ví dụ: Danh động từ: Watching movies is a popular pastime. (Xem phim là một thú vui phổ biến.)

Bạn nên nắm rõ cách dùng các danh động từ trong tiếng Anh, nếu không bạn sẽ dễ dàng mắc phải tình trạng học tiếng Anh bồi

Phân biệt danh từ với danh động từ

Để phân biệt danh từ và danh động từ, bạn có thể xem xét các đặc điểm sau:

  1. Hình thức: Danh từ thường có dạng số ít và số nhiều, có thể có hình thức quá khứ hoặc quá khứ phân từ. Danh động từ luôn có dạng đuôi -ing.
  2. Vị trí trong câu: Danh từ thường đứng như một chủ ngữ (subject), tân ngữ (object), bổ ngữ (complement) hoặc trạng từ (adverb) trong câu. Danh động từ thường đứng trước các động từ, sau các giới từ hoặc được sử dụng như một danh từ.
  3. Chức năng: Danh từ thể hiện một người, vật, ý tưởng, khái niệm hoặc một nhóm người hoặc vật. Danh động từ thể hiện một hoạt động, hành động hoặc khái niệm chung.

Ví dụ:

  • Danh từ: Dog, book, happiness, children, teacher
    • Ví dụ: The dog is barking. (Con chó đang sủa.)
    • Ví dụ: I read a book yesterday. (Tôi đã đọc một cuốn sách hôm qua.)
    • Ví dụ: Happiness is important for a good life. (Hạnh phúc quan trọng đối với một cuộc sống tốt đẹp.)
    • Ví dụ: She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
  • Danh động từ: Swimming, dancing, singing, reading, running
    • Ví dụ: Swimming is a great form of exercise. (Bơi là một cách tập thể dục tuyệt vời.)
    • Ví dụ: I enjoy dancing. (Tôi thích nhảy múa.)
    • Ví dụ: Her passion is singing. (Đam mê của cô ấy là hát.)
    • Ví dụ: Reading helps me relax. (Đọc sách giúp tôi thư giãn.)
    • Ví dụ: Running in the morning energizes me. (Chạy bộ vào buổi sáng mang lại năng lượng cho tôi.)

Trên đây là những kiến thức cơ bản về danh động từ trong tiếng Anh mà bạn nên biết khi học tiếng Anh. Để không bị lẫn lộn giữa danh động từ, danh từ và động từ, bạn hãy đăng ký học cùng các giáo viên giảng dạy tiếng Anh hàng đầu trên ứng dụng học tiếng Anh Askany. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *