Ngành Luật là gì? Mức lương sau khi ra trường

Ngành luật

Ngành Luật hiện nay đang thu hút sự quan tâm của đông đảo các bạn trẻ vì nó được coi là một ngành học có nhiều tiềm năng phát triển nghề nghiệp trong tương lai. Dưới đây là một số thông tin tổng quan về ngành học thú vị này.

1. Giới thiệu về ngành Luật

Luật (tiếng Anh là Law) hoặc Luật học là thuật ngữ dùng để chỉ các ngành khoa học nghiên cứu về pháp luật. Nó còn được gọi là khoa học pháp lý.

Luật học bao gồm không chỉ các hoạt động học tập trong các trường đại học và các cơ sở đào tạo, mà còn cả nghiên cứu về pháp luật. Ở mức độ tổng quát nhất, Luật học bao hàm tất cả các hoạt động nghiên cứu và học tập về pháp luật trong mọi lĩnh vực chuyên ngành, bao gồm luật kinh tế, luật dân sự, luật hình sự, luật lao động, luật so sánh và nhiều lĩnh vực khác.

Ngành Luật cung cấp kiến thức về Luật ở một cách tổng quát trong hầu hết các lĩnh vực. Không chỉ hạn chế ở kiến thức về Luật kinh tế, Luật tài chính và Luật thương mại, ngành Luật học còn cung cấp kiến thức về luật hôn nhân gia đình, quy định chung về tài sản, thừa kế, luật hình sự phạm tội, luật môi trường, tội phạm học, bồi thường hợp đồng, tranh chấp thương mại, khiếu nại, tố cáo, khoa học về điều tra tội phạm, quyền con người, quyền công dân và nhiều khía cạnh khác liên quan đến pháp luật.

2. Các khối xét tuyển ngành Luật

– Mã ngành: 7380101

– Các tổ hợp môn xét tuyển vào ngành Luật:

  • A00: Toán, Vật lí, Hóa học
  • A01: Toán, Vật lí, Tiếng Anh
  • C00: Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
  • D01: Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
  • D03: Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
  • D06: Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

3. Điểm chuẩn đầu vào ngành Luật nói chung

Ngành luật
Ngành luật

Dưới đây là thông tin về mức điểm chuẩn của các trường đại học đào tạo ngành Luật trong những năm gần đây, để các bạn tham khảo. Trong năm 2023, mức điểm chuẩn của ngành này dao động từ 16 – 27 điểm, tùy thuộc vào khối thi xét tuyển theo kết quả thi THPT Quốc gia.

4. Gợi ý các trường đào tạo ngành Luật

Dưới đây là một số trường đại học và các cơ sở đào tạo có chương trình đào tạo ngành Luật:

  1. Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
  2. Đại học Luật TP.HCM, Đại học Quốc gia TP.HCM.
  3. Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
  4. Đại học Ngoại thương.
  5. Học viện Bưu chính Viễn thông.
  6. Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM.
  7. Đại học Đà Nẵng.
  8. Đại học Huế.
  9. Đại học Cần Thơ.
  10. Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội.
  11. Đại học Kinh tế TPHCM

Lưu ý rằng danh sách trên chỉ là một số ví dụ và không bao gồm tất cả các trường đại học và cơ sở đào tạo ngành Luật. Các trường và cơ sở đào tạo khác cũng có thể cung cấp chương trình đào tạo ngành Luật.

5. Cơ hội việc làm của ngành Luật

Sau khi tốt nghiệp ngành Luật, sinh viên sẽ có nhiều cơ hội việc làm và triển vọng nghề nghiệp trong tương lai. Dưới đây là một số nghề nghiệp phổ biến trong lĩnh vực Luật:

  1. Thẩm phán: Làm việc tại tòa án, xét xử các vụ án và ra phán quyết.
  2. Kiểm soát viên: Làm việc tại Viện Kiểm sát, tham gia điều tra và truy tố tội phạm.
  3. Luật sư: Bảo vệ quyền lợi của khách hàng và tư vấn pháp luật.
  4. Công chứng viên: Làm việc tại phòng công chứng, xác nhận tính hợp pháp của các giao dịch và công chứng các tài liệu.
  5. Chấp hành viên: Thi hành án dân sự và đảm bảo việc chấp hành phán quyết của toà án.

Ngoài ra, còn có những nghề nghiệp khác như chuyên viên pháp lý, cố vấn pháp lý, giáo viên/giảng viên luật, cán bộ nghiên cứu pháp luật, điều tra viên, thư kí toà án, thẩm tra viên và nhiều nghề khác trong lĩnh vực pháp luật.

Lưu ý rằng danh sách trên chỉ là một số nghề nghiệp phổ biến và không bao gồm tất cả các ngành con và chuyên ngành trong lĩnh vực Luật. Các ngành con khác như Luật kinh doanh, Luật lao động, Luật hình sự, Luật dân sự cũng cung cấp các cơ hội nghề nghiệp đa dạng cho ngành Luật.

6. Mức lương của người học ngành Luật

Mức lương của những người làm việc trong ngành Luật có thể được phân loại như sau:

  1. Luật sư: Mức lương của luật sư phụ thuộc vào văn phòng luật sư mà họ làm việc và đóng góp cá nhân. Tuy nhiên, mức lương này không thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định.
  2. Kiểm sát viên: Mức lương của kiểm sát viên tương đương với công chức hành chính và được chia thành ba loại:
    • Kiểm sát viên sơ cấp: Lương khởi điểm được tính bằng công thức: hệ số 2,34 x 650.000 đồng + phụ cấp 30%.
    • Kiểm sát viên trung cấp: Lương khởi điểm được tính bằng công thức: hệ số 4,4 x 650.000 đồng + 25% phụ cấp.
    • Kiểm sát viên cao cấp: Lương khởi điểm được tính bằng công thức: hệ số nhân lương tối thiểu và phụ cấp 20%.
  3. Mức lương trung bình của luật sư trong các văn phòng luật sư hoặc luật sư kinh tế trong các công ty tư nhân:
    • Mới ra trường: 4 – 6 triệu đồng/tháng.
    • Trên 3 năm kinh nghiệm: Lương trên 10 triệu đồng/tháng.
    • Trên 5 năm kinh nghiệm: Lương trên 15 triệu đồng/tháng.

Lưu ý rằng mức lương có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí làm việc, kinh nghiệm và sự đóng góp cá nhân của từng người. Các con số trên chỉ mang tính chất tham khảo và không phản ánh toàn bộ phạm vi mức lương trong ngành Luật.

7. Những yếu tố quan trọng để theo học ngành Luật

Để đạt được thành công trong ngành Luật, cần có những phẩm chất và đáp ứng những yêu cầu sau đây:

  1. Công bằng, khách quan và trung thực: Có khả năng đánh giá một tình huống một cách công bằng, không thiên vị và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp.
  2. Mẫn cảm nghề nghiệp và khả năng phân tích, tổng hợp cao: Có khả năng nắm bắt và hiểu sâu về các quy định pháp luật, phân tích các vấn đề pháp lý phức tạp và tổng hợp thông tin một cách logic.
  3. Bản lĩnh và lập trường vững vàng: Sẵn sàng đứng ra bảo vệ lập trường và quan điểm của mình, không dễ dàng bị áp lực và tác động từ bên ngoài.
  4. Khả năng diễn đạt tốt: Có khả năng truyền đạt thông tin, luận điểm và lập luận một cách rõ ràng, thuyết phục và logic.
  5. Đam mê đọc sách và trí nhớ tốt: Ham đọc và nghiên cứu, cập nhật kiến thức pháp luật liên quan, và có khả năng ghi nhớ và ứng dụng linh hoạt kiến thức đã học.
  6. Hiểu biết đa lĩnh vực: Có hiểu biết sâu rộng về các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa để áp dụng pháp luật vào các tình huống thực tế.
  7. Chăm chỉ, kiên trì và nhẫn nại: Đòi hỏi sự cống hiến, sự kiên trì và lòng nhẫn nại trong việc nghiên cứu, xử lý các vụ án và vấn đề pháp lý.
  8. Năng lực đàm phán và lắng nghe tốt: Có khả năng thương lượng và đàm phán hiệu quả, cũng như lắng nghe và hiểu quan điểm của người khác.
  9. Tinh thần trách nhiệm cao: Nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc xây dựng và thực thi pháp luật, đảm bảo sự công bằng và an ninh pháp lý.

Với những thông tin được trình bày trong bài viết giới thiệu, hy vọng đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về ngành Luật. Nếu bạn vẫn đang băn khoăn và chưa tìm được ngành phù hợp, hãy cân nhắc lựa chọn ngành Luật để thử sức.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *