Hướng dẫn cấu trúc câu trần thuật tiếng Anh

Câu trần thuật tiếng Anh

Câu trần thuật tiếng Anh (reported speech) được sử dụng để diễn đạt lại những lời nói, câu hỏi, yêu cầu hoặc mệnh lệnh từ người khác. Câu trần thuật được áp dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Chính vì vậy người mới học đều nên biết đến ngữ pháp này. Dưới đây là hướng dẫn cách sử dụng câu trần thuật trong tiếng Anh.

  1. Đổi thì và các thay đổi thích hợp

    • Thì hiện tại đơn (Simple Present) đổi thành thì quá khứ đơn (Simple Past).
    • Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) đổi thành thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
    • Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) đổi thành thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
    • Thì tương lai đơn (Simple Future) đổi thành thì quá khứ đơn (Simple Past).
    • V.v.

Câu trần thuật được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Vì thế để nắm rõ hết những cách sử dụng câu trần thuật tiếng Anh cùng nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng khác, hãy liên hệ ngay các giáo viên luyện speaking của Askany để được hướng dẫn chi tiết nhất nhé. 

  1. Đổi các đại từ và trạng từ chỉ vị trí, thời gian và cách thức

    • Đại từ ngôi (I, you, he, she, it, we, they) thay đổi tùy theo ngữ cảnh và người được trích dẫn.
    • Đổi các từ chỉ vị trí (here, there), thời gian (now, then) và cách thức (this way, that way) theo ngữ cảnh.

Câu trần thuật tiếng Anh

  1. Thay đổi động từ gián tiếp (verb in reported speech)

    • Động từ gián tiếp thường được sử dụng sau giới từ “that” hoặc không có giới từ nếu động từ sau là “say” hoặc “tell”.
    • Thêm “to” trước động từ nếu động từ sau là một động từ khác như “ask”, “advise”, “order”, “warn”, v.v.

Reported speech là một phần quan trọng quyết định bạn có thể sử dụng tiếng Anh lưu loát hay không, chính vì vậy bạn có thể tham gia học tiếng Anh cùng đội ngũ giáo viên dạy tiếng Anh giỏi có profile cực đỉnh trên ứng dụng Askany.

 

  1. Thay đổi câu hỏi và mệnh lệnh

    • Đối với câu hỏi đuôi (yes/no questions), chúng ta thay đổi câu hỏi thành một câu trần thuật khẳng định hoặc phủ định.
    • Đối với câu hỏi đặt (wh-questions), chúng ta thay đổi từ “ask” thành từ đặt câu hỏi tương ứng.

Xem thêm nhiều mẫu cấu trúc reperted speech trên các app học tiếng Anh miễn phí

Ví dụ minh họa reported speech

Ví dụ câu nói gốc: “I love this book.”

Câu trần thuật: She said that she loved that book.

Một số điểm lưu ý khi sử dụng câu trần thuật tiếng Anh:

  • Sử dụng dấu ngoặc kép và dấu câu: Câu trần thuật không sử dụng dấu ngoặc kép như trong câu trực tiếp. Thay vào đó, sử dụng dấu chấm (“.”) cuối câu trần thuật, trừ khi câu trực tiếp là câu hỏi hoặc mệnh lệnh.
  • Các thay đổi khác: Ngoài những điểm lưu ý trên, còn có một số thay đổi khác như thay đổi thời gian, chủ từ, đại từ chỉ định và từ chỉ số lượng.

Câu trần thuật tiếng Anh

Những cấu trúc câu trần thuật đặc biệt

Trong tiếng Anh, ngoài những cấu trúc câu tường thuật đã được đề cập ở trên, còn có một số cấu trúc câu tường thuật đặc biệt khác.

  1. S + promised + to V (Hứa hẹn làm gì đó)

Ví dụ:

  • She promised to pay back the money she borrowed. (Cô ấy hứa sẽ trả lại số tiền mà cô ấy đã mượn.)
  • He promised to quit smoking. (Anh ấy hứa sẽ bỏ thuốc lá.)
  1. S + agree + to V (Đồng ý làm gì đó)

Ví dụ:

  • She agrees to leave the house the next day. (Cô ấy đồng ý rời khỏi ngôi nhà vào ngày hôm sau.)
  • She agrees to go to the birthday party. (Cô ấy đồng ý đến dự buổi tiệc sinh nhật.)
  1. S + accuse + sb + of + Ving (Buộc tội ai đó đã làm gì đó)

Ví dụ:

  • They accused him of beating people and causing injuries. (Họ buộc tội anh ta đánh người và gây thương tích.)
  • He accused her of stealing. (Anh ta buộc tội cô ấy ăn cắp.)

Hy vọng rằng những ví dụ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cấu trúc câu tường thuật này trong tiếng Anh. Nếu bạn muốn chinh phục ngữ pháp tiếng Anh thì hãy đồng hành cùng đội ngũ gia sư dạy tiếng Anh trên ứng dụng Askany ngay nhé!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *